snellen chart
The optometrist asks the patient to read the smallest line on the Snellen chart.
Định nghĩa
Danh từ: - Bảng thị lực Snellen: "Snellen chart" là một bảng hiển thị gồm các chữ cái và số được in trên thẻ, sắp xếp thành nhiều dòng với kích thước giảm dần từ trên xuống dưới. Bảng này được sử dụng để kiểm tra thị lực (khả năng nhìn rõ) của mắt người.
Ví dụ sử dụng
- (Bác sĩ yêu cầu tôi đọc các chữ cái trên bảng thị lực Snellen từ hàng trên cùng xuống hàng dưới cùng.)
- (Trong quá trình khám mắt, y tá chỉ vào bảng thị lực Snellen và yêu cầu tôi che mắt trái lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Snellen chart test": bài kiểm tra thị lực sử dụng bảng Snellen.
- The Snellen chart test is a standard procedure in most eye clinics. (Bài kiểm tra thị lực bằng bảng Snellen là một quy trình tiêu chuẩn ở hầu hết các phòng khám mắt.)
- "Snellen fraction": phân số Snellen, kết quả đo thị lực (ví dụ: 20/20, 20/40), biểu thị khoảng cách mà một người có thể đọc được so với người có thị lực bình thường.
- Her Snellen fraction was 20/30, indicating slightly below normal vision. (Phân số Snellen của cô ấy là 20/30, cho thấy thị lực hơi dưới mức bình thường.)
Biến thể và từ gần giống
- Snellen (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến bảng thị lực do Herman Snellen phát minh.
- The Snellen system is widely used in ophthalmology. (Hệ thống Snellen được sử dụng rộng rãi trong nhãn khoa.)
- Chart (danh từ): bảng biểu, biểu đồ (nói chung), nhưng trong ngữ cảnh này, "chart" chỉ bảng đo thị lực.
- Please look at the chart on the wall. (Hãy nhìn vào bảng trên tường.)
Từ đồng nghĩa
- Eye chart: bảng kiểm tra mắt (một thuật ngữ chung hơn, có thể bao gồm các loại bảng khác ngoài Snellen).
- The eye chart is used to measure visual acuity. (Bảng kiểm tra mắt được dùng để đo thị lực.)
- Vision test chart: bảng kiểm tra thị lực.
Các cụm từ liên quan
- "Read the Snellen chart": đọc bảng thị lực Snellen.
- You need to read the Snellen chart from a distance of 20 feet. (Bạn cần đọc bảng thị lực Snellen từ khoảng cách 20 feet.)
- "Test visual acuity with a Snellen chart": kiểm tra thị lực bằng bảng Snellen.
- The optometrist tested my visual acuity with a Snellen chart. (Bác sĩ đo thị lực đã kiểm tra thị lực của tôi bằng bảng Snellen.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "Snellen chart")